阴谋家
—
Gợi nhớ
Từ "阴谋家" (yīn móu jiā) mang nghĩa "Kẻ âm mưu, kẻ chủ mưu, kẻ thích bày mưu tính kế hại người", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 谋 (móu - mưu): "mưu tính" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴谋家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kẻ âm mưu, kẻ chủ mưu, kẻ thích bày mưu tính kế hại người
Ví dụ (3)
那个野心勃勃的官员其实是个阴谋家。
Viên quan đầy tham vọng đó thực chất là một kẻ âm mưu xảo quyệt.
That ambitious official is actually a schemer and conspirator.
阴谋家的诡计最终被大白于天下。
Quỷ kế của kẻ âm mưu cuối cùng đã bị phơi bày trước ánh sáng thiên hạ.
The conspirator's devious plot was finally exposed to the whole world.
他不想成为政治阴谋家的牺牲品。
Anh ta không muốn trở thành vật hy sinh cho những kẻ âm mưu chính trị.
He did not want to become a pawn sacrificed by political conspirators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây