ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蚊虫
wén chóng
muỗi mòng, côn trùng đốt
Hán việt: văn trùng
—

Gợi nhớ

Từ "蚊虫" (wén chóng) mang nghĩa "muỗi mòng, côn trùng đốt", kết hợp bởi 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).

Thành phần cấu tạo

蚊虫
wén chóng
muỗi mòng, côn trùng đốt
蚊
wén • văn
Muỗi
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ / âm đọc (bên phải)
虫
chóng • trùng
Sâu bọ
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:muỗi mòng, côn trùng đốt
Ví dụ (3)
jīshuǐ积水róngyì容易zīshēng孳生wénchóng蚊虫,yào要jīngcháng经常qīnglǐ清理jīshuǐ积水。
Nước đọng dễ sinh sôi muỗi, cần phải thường xuyên dọn dẹp nước đọng.
Stagnant water easily breeds mosquitoes and insects, so it should be cleared regularly.
xiàtiān夏天qù去sēnlín森林gōngyuán公园yídìng一定yào要dàishàng带上fáng防wénchóng蚊虫de的pēnwù喷雾。
Mùa hè đi công viên rừng nhất định phải mang theo bình xịt chống muỗi.
When going to a forest park in the summer, be sure to bring insect repellent spray.
guà挂shàng上wénzhàng蚊帐kěyǐ可以yǒuxiào有效fángzhǐ防止wénchóng蚊虫dīngyǎo叮咬。
Mắc màn có thể ngăn ngừa muỗi đốt một cách hiệu quả.
Hanging up a mosquito net can effectively prevent mosquito and insect bites.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây