蚊虫
—
Gợi nhớ
Từ "蚊虫" (wén chóng) mang nghĩa "muỗi mòng, côn trùng đốt", kết hợp bởi 蚊 (wén - văn): "Muỗi" + 虫 (chóng - trùng): "Sâu bọ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚊: Loài côn trùng nhỏ (虫) có vằn trên mình và bay vo ve thành tiếng (文) hút máu người trong đêm chính là con muỗi (蚊). • Chữ 虫: Hình dáng chú sâu nhỏ có cái đầu nhọn đang bò ngoằn ngoèo trên cành lá đại diện cho loài côn trùng, sâu bọ (虫).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:muỗi mòng, côn trùng đốt
Ví dụ (3)
积水容易孳生蚊虫,要经常清理积水。
Nước đọng dễ sinh sôi muỗi, cần phải thường xuyên dọn dẹp nước đọng.
Stagnant water easily breeds mosquitoes and insects, so it should be cleared regularly.
夏天去森林公园一定要带上防蚊虫的喷雾。
Mùa hè đi công viên rừng nhất định phải mang theo bình xịt chống muỗi.
When going to a forest park in the summer, be sure to bring insect repellent spray.
挂上蚊帐可以有效防止蚊虫叮咬。
Mắc màn có thể ngăn ngừa muỗi đốt một cách hiệu quả.
Hanging up a mosquito net can effectively prevent mosquito and insect bites.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây