ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
懒汉
lǎn hàn
kẻ lười biếng, gã lười
Hán việt: lãn hán
—

Gợi nhớ

Từ "懒汉" (lǎn hàn) mang nghĩa "kẻ lười biếng, gã lười", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 汉 (hàn - hán): "Hán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉).

Thành phần cấu tạo

懒汉
lǎn hàn
kẻ lười biếng, gã lười
懒
lǎn • lãn
Lười biếng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
赖
Lại
Lại / âm đọc (bên phải)
汉
hàn • hán
Hán
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây