懒汉
—
Gợi nhớ
Từ "懒汉" (lǎn hàn) mang nghĩa "kẻ lười biếng, gã lười", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 汉 (hàn - hán): "Hán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 懒汉
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây