包办代替
—
Gợi nhớ
Từ "包办代替" (bāo bàn dài tì) mang nghĩa "bao biện làm thay, tự quyết định và làm thay toàn bộ", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 办 (bàn - biện): "xử lý" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 替 (tì - thế): "thay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替).
Thành phần cấu tạo
包办代替
bao biện làm thay, tự quyết định và làm thay toàn bộ
Phân tích từ 包办代替
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bao biện làm thay, tự quyết định và làm thay toàn bộ
Ví dụ (3)
父母不能对孩子包办代替,应该培养他们的自理能力。
Cha mẹ không được bao biện làm thay mọi việc cho con cái, mà nên bồi dưỡng năng lực tự lập của chúng.
Parents should not do everything for their children, but rather cultivate their ability to take care of themselves.
老师的任务是引导学生思考,而不是包办代替。
Nhiệm vụ của giáo viên là dẫn dắt học sinh suy nghĩ, chứ không phải là làm thay học sinh mọi thứ.
A teacher's task is to guide students to think for themselves, not to do everything for them.
这种包办代替的管理方式,严重打消了员工的积极性。
Phương thức quản lý bao biện làm thay này làm thui chột nghiêm trọng tính tích cực của nhân viên.
This micromanaging style of doing everything for others has seriously dampened the employees' initiative.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây