ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不轨 (bù guǐ)
bù guǐ
Bất chính, phi pháp, có mưu đồ xấu
Hán việt: bất quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "不轨 (bù guǐ)" (bù guǐ) nghĩa là "Bất chính, phi pháp, có mưu đồ xấu", ghép bởi: 不 (bù): không + 轨 (guǐ): đường ray.

Thành phần cấu tạo

不轨 (bù guǐ)
bù guǐ
Bất chính, phi pháp, có mưu đồ xấu
一
个 (biến thể)
车
九

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Bất chính, phi pháp, có mưu đồ xấu
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方yánmì严密jiānshì监视nàxiē那些túmóu图谋bù不guǐ轨de的fànzuì犯罪fēnzǐ分子。
Cảnh sát giám sát chặt chẽ những tên tội phạm có mưu đồ bất chính.
The police closely monitored those criminals who were plotting illicit activities.
tā他yīn因yǒu有bù不guǐ轨xíngwéi行为ér而zāodào遭到le了xuéxiào学校de的kāichú开除chǔfèn处分。
Cậu ta đã phải nhận hình phạt đuổi học vì có hành vi vi phạm kỷ luật.
He was expelled from school due to his misconduct.
rènhé任何qǐtú企图wēihài危害guójiā国家ānquán安全de的túmóu图谋bù不guǐ轨zhě者,dōu都jiāng将shòudào受到fǎlǜ法律zhìcái制裁。
Bất kỳ kẻ có mưu đồ xấu nào âm mưu gây nguy hại cho an ninh quốc gia đều sẽ bị luật pháp trừng trị.
Anyone harboring malicious intentions who attempts to endanger national security will be punished by law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây