逊位
—
Gợi nhớ
Từ "逊位" (xùn wèi) mang nghĩa "thoái vị, nhường ngôi", kết hợp bởi 逊 (xùn - tốn): "khiêm tốn" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逊: Người cháu nhỏ (孙) khi bước đi trên đường (辶) luôn nhường bước cho người lớn với thái độ khiêm tốn, nhún nhường (逊). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逊位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thoái vị, nhường ngôi
Ví dụ (3)
皇帝被迫逊位,标志着那个王朝的终结。
Hoàng đế bị buộc phải thoái vị, đánh dấu sự kết thúc của triều đại đó.
The emperor was forced to abdicate, marking the end of that dynasty.
在历史的洪流中,许多君主不得不逊位让贤。
Trong dòng chảy của lịch sử, nhiều quân chủ đã phải thoái vị để nhường ngôi cho người có tài đức.
In the tide of history, many monarchs had to abdicate and yield the throne to the worthy.
他逊位后,过上了平静的隐居生活。
Sau khi thoái vị, ông đã sống một cuộc sống ẩn dật bình yên.
After abdicating, he lived a quiet life in seclusion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây