白旗
—
Gợi nhớ
Từ "白旗" (bái qí) mang nghĩa "Cờ trắng", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 旗 (qí - kỳ): "Cờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白旗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Cờ trắng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây