ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
白旗
bái qí
Cờ trắng
Hán việt: bạch kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "白旗" (bái qí) mang nghĩa "Cờ trắng", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 旗 (qí - kỳ): "Cờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 旗: Bên cạnh cột mốc chỉ phương hướng (方) có tấm vải lớn căng trên giá đỡ (其) tung bay trong gió chính là lá cờ (旗).

Thành phần cấu tạo

白旗
bái qí
Cờ trắng
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
旗
qí • kỳ
Cờ
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây