ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仿效
fǎng xiào
Bắt chước, noi theo, mô phỏng
Hán việt: phỏng hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "仿效" (fǎng xiào) mang nghĩa "Bắt chước, noi theo, mô phỏng", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).

Thành phần cấu tạo

仿效
fǎng xiào
Bắt chước, noi theo, mô phỏng
仿
fǎng • phỏng
Bắt chước
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây