仿效
—
Gợi nhớ
Từ "仿效" (fǎng xiào) mang nghĩa "Bắt chước, noi theo, mô phỏng", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仿效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Bắt chước, noi theo, mô phỏng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây