ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
帝王
dìwáng
đế vương (vua chúa)
Hán việt: đế vương
—

Gợi nhớ

Từ "帝王" (dìwáng) mang nghĩa "đế vương (vua chúa)", kết hợp bởi 帝 (dì - đế): "hoàng đế" + 王 (wáng - vương): "vua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝). • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王).

Thành phần cấu tạo

帝王
dìwáng
đế vương (vua chúa)
帝
dì • đế
hoàng đế
帝
Bộ Đế
Hình bàn thờ tế trời
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đế vương (vua chúa)
Ví dụ (3)
gǔdài古代dìwáng帝王yōngyǒu拥有zhìgāowúshàng至高无上de的quánlì权力。
Các đế vương thời cổ đại sở hữu quyền lực tối cao vô hạn.
Ancient emperors held supreme power.
gùgōng故宫shì是gǔdài古代dìwáng帝王jūzhù居住hé和bàngōng办公de的dìfang地方。
Tử Cấm Thành là nơi cư ngụ và thiết triều của các vị vua chúa ngày xưa.
The Forbidden City was where ancient emperors lived and handled state affairs.
zhè这bù部lìshǐjù历史剧zhǎnxiàn展现le了qíndài秦代dìwáng帝王de的yìshēng一生。
Bộ phim lịch sử này tái hiện cuộc đời của vị hoàng đế triều đại nhà Tần.
This historical drama portrays the life of an emperor of the Qin dynasty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây