帝国
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帝国" (dìguó) mang nghĩa "đế quốc", kết hợp bởi 帝 (dì - đế): "hoàng đế" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帝: Dưới đài cao uy nghiêm (亠) có tấm khăn thêu hoa văn (巾) của đấng tối cao cai quản thiên hạ chính là bậc hoàng đế (帝). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帝国
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đế quốc
Ví dụ (5)
罗马帝国曾经非常强大。
Đế quốc La Mã đã từng rất hùng mạnh.
The Roman Empire was once extremely powerful.
这个帝国最终走向了崩溃。
Đế quốc này cuối cùng đã đi đến sự sụp đổ.
That empire eventually collapsed.
他梦想建立一个商业帝国。
Anh ấy mơ ước xây dựng một đế quốc thương mại.
He dreams of building a business empire.
大英帝国被称为日不落帝国。
Đế quốc Anh được gọi là đế quốc mặt trời không bao giờ lặn.
The British Empire was known as the empire on which the sun never sets.
那个古老的帝国留下了许多文化遗产。
Đế quốc cổ đại đó đã để lại nhiều di sản văn hóa.
That ancient empire left behind many cultural heritages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây