ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
王子
wángzǐ
hoàng tử, thái tử.
Hán việt: vương tử
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "王子" (wángzǐ) mang nghĩa "hoàng tử", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

王子
wángzǐ
hoàng tử
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoàng tử, thái tử.
Ví dụ (5)
wángzǐ王子hé和gōngzhǔ公主cóngcǐ从此guòshàng过上le了xìngfú幸福de的shēnghuó生活。
Hoàng tử và công chúa từ đó sống cuộc sống hạnh phúc.
From then on, the prince and princess lived happily ever after.
měi每gè个nǚhái女孩dōu都mèngxiǎng梦想yùdào遇到zìjǐ自己de的báimǎ白马wángzǐ王子。
Cô gái nào cũng mơ ước gặp được bạch mã hoàng tử của đời mình.
Every girl dreams of meeting her own Prince Charming.
zhè这běn本《xiǎowángzǐ小王子》shì是wǒ我zuì最xǐhuan喜欢de的shū书。
Cuốn 'Hoàng tử bé' này là cuốn sách tôi thích nhất.
The Little Prince is my favorite book.
yīngguó英国de的wēi威lián廉wángzǐ王子fēicháng非常shòu受mínzhòng民众huānyíng欢迎。
Hoàng tử William của nước Anh rất được dân chúng yêu mến.
Prince William of the United Kingdom is very popular with the public.
zài在tónghuà童话gùshì故事lǐ里,qīngwā青蛙biànchéng变成le了wángzǐ王子。
Trong truyện cổ tích, con ếch đã biến thành hoàng tử.
In the fairy tale, the frog turned into a prince.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây