王子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "王子" (wángzǐ) mang nghĩa "hoàng tử", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 王子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoàng tử, thái tử.
Ví dụ (5)
王子和公主从此过上了幸福的生活。
Hoàng tử và công chúa từ đó sống cuộc sống hạnh phúc.
From then on, the prince and princess lived happily ever after.
每个女孩都梦想遇到自己的白马王子。
Cô gái nào cũng mơ ước gặp được bạch mã hoàng tử của đời mình.
Every girl dreams of meeting her own Prince Charming.
这本《小王子》是我最喜欢的书。
Cuốn 'Hoàng tử bé' này là cuốn sách tôi thích nhất.
The Little Prince is my favorite book.
英国的威廉王子非常受民众欢迎。
Hoàng tử William của nước Anh rất được dân chúng yêu mến.
Prince William of the United Kingdom is very popular with the public.
在童话故事里,青蛙变成了王子。
Trong truyện cổ tích, con ếch đã biến thành hoàng tử.
In the fairy tale, the frog turned into a prince.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây