疾奔
—
Gợi nhớ
Từ "疾奔" (jí bēn) mang nghĩa "Chạy nhanh, phi nước đại", kết hợp bởi 疾 (jí - tật): "bệnh tật" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疾奔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chạy nhanh, phi nước đại
Ví dụ (3)
猎豹在草原上疾奔,追捕猎物。
Báo săn chạy nhanh trên thảo nguyên để đuổi bắt con mồi.
The cheetah sprinted across the savanna, chasing its prey.
听到呼救声,他立刻朝声音来源处疾奔过去。
Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh lập tức lao nhanh về phía phát ra âm thanh.
Hearing the cry for help, he immediately dashed toward the source of the sound.
马儿在辽阔的荒野上肆意疾奔。
Những chú ngựa tự do phi nhanh trên hoang mạc bao la.
The horses galloped freely across the vast wilderness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây