ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疾奔
jí bēn
Chạy nhanh, phi nước đại
Hán việt: tật bôn
—

Gợi nhớ

Từ "疾奔" (jí bēn) mang nghĩa "Chạy nhanh, phi nước đại", kết hợp bởi 疾 (jí - tật): "bệnh tật" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疾: Cơn ốm đau (疒) ập đến nhanh và buốt nhói như trúng mũi tên (矢) bắn tới, chỉ sự đau yếu, bệnh tật (疾). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔).

Thành phần cấu tạo

疾奔
jí bēn
Chạy nhanh, phi nước đại
疾
jí • tật
bệnh tật
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên / âm đọc (bên trong)
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chạy nhanh, phi nước đại
Ví dụ (3)
lièbào猎豹zài在cǎoyuán草原shàng上jíbēn疾奔,zhuībǔ追捕lièwù猎物。
Báo săn chạy nhanh trên thảo nguyên để đuổi bắt con mồi.
The cheetah sprinted across the savanna, chasing its prey.
tīngdào听到hūjiùshēng呼救声,tā他lìkè立刻cháo朝shēngyīn声音láiyuán来源chù处jíbēn疾奔guòqù过去。
Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh lập tức lao nhanh về phía phát ra âm thanh.
Hearing the cry for help, he immediately dashed toward the source of the sound.
mǎ马ér儿zài在liáokuò辽阔de的huāngyě荒野shàng上sìyì肆意jíbēn疾奔。
Những chú ngựa tự do phi nhanh trên hoang mạc bao la.
The horses galloped freely across the vast wilderness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây