作坊
—
Gợi nhớ
Từ "作坊" (zuō fang) mang nghĩa "Xưởng sản xuất nhỏ, xưởng thủ công", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 坊 (fāng / fáng - phường): "phường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 坊: Mảnh đất (土) vuông vức (方) nơi sản xuất, khu phố nhỏ hoặc xưởng, xưởng 坊.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 作坊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xưởng sản xuất nhỏ, xưởng thủ công
Ví dụ (3)
这是一个生产传统手工艺品的小作坊。
Đây là một xưởng sản xuất thủ công nhỏ chế tác các sản phẩm mỹ nghệ truyền thống.
This is a small workshop that produces traditional handicrafts.
爷爷年轻时在一家鞋帽作坊当学徒。
Ông nội hồi trẻ từng làm học việc trong một xưởng sản xuất giày mũ.
When Grandpa was young, he worked as an apprentice in a shoe and hat workshop.
尽管科技发达,这家家庭作坊依然坚持手工制作。
Mặc dù công nghệ phát triển, xưởng gia đình này vẫn kiên trì sản xuất thủ công.
Despite advanced technology, this family workshop still insists on making things by hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây