ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
作坊
zuō fang
Xưởng sản xuất nhỏ, xưởng thủ công
Hán việt: tác phường
—

Gợi nhớ

Từ "作坊" (zuō fang) mang nghĩa "Xưởng sản xuất nhỏ, xưởng thủ công", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 坊 (fāng / fáng - phường): "phường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 坊: Mảnh đất (土) vuông vức (方) nơi sản xuất, khu phố nhỏ hoặc xưởng, xưởng 坊.

Thành phần cấu tạo

作坊
zuō fang
Xưởng sản xuất nhỏ, xưởng thủ công
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
坊
fāng / fáng • phường
phường
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Xưởng sản xuất nhỏ, xưởng thủ công
Ví dụ (3)
zhè这shì是yí一gè个shēngchǎn生产chuántǒng传统shǒugōngyìpǐn手工艺品de的xiǎo小zuōfang作坊。
Đây là một xưởng sản xuất thủ công nhỏ chế tác các sản phẩm mỹ nghệ truyền thống.
This is a small workshop that produces traditional handicrafts.
yéye爷爷niánqīng年轻shí时zài在yì一jiā家xié鞋mào帽zuōfang作坊dāng当xuétú学徒。
Ông nội hồi trẻ từng làm học việc trong một xưởng sản xuất giày mũ.
When Grandpa was young, he worked as an apprentice in a shoe and hat workshop.
jǐnguǎn尽管kējì科技fādá发达,zhè这jiā家jiātíng家庭zuōfang作坊yīrán依然jiānchí坚持shǒugōng手工zhìzuò制作。
Mặc dù công nghệ phát triển, xưởng gia đình này vẫn kiên trì sản xuất thủ công.
Despite advanced technology, this family workshop still insists on making things by hand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây