人潮
—
Gợi nhớ
Từ "人潮" (rén cháo) mang nghĩa "Dòng người, biển người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人潮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Dòng người, biển người
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây