ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
人潮
rén cháo
Dòng người, biển người
Hán việt: nhân triều
—

Gợi nhớ

Từ "人潮" (rén cháo) mang nghĩa "Dòng người, biển người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 潮 (cháo - triều): "thủy triều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 潮: Nước biển (氵) cứ đều đặn dâng lên vào mỗi buổi sớm mai (朝) tạo thành con nước thủy triều và trào lưu xu hướng (潮).

Thành phần cấu tạo

人潮
rén cháo
Dòng người, biển người
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau
潮
cháo • triều
thủy triều
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước biển, chất lỏng (bên trái)
朝
Chữ Triều
Buổi sớm mai, triều đình / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây