ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
昂奋
áng fèn
Phấn chấn, hăng hái
Hán việt: ngang phấn
—

Gợi nhớ

Từ "昂奋" (áng fèn) mang nghĩa "Phấn chấn, hăng hái", kết hợp bởi 昂 (áng - ngang): "cao" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).

Thành phần cấu tạo

昂奋
áng fèn
Phấn chấn, hăng hái
昂
áng • ngang
cao
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía dưới)
奋
fèn • phấn
Cố gắng
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Phấn chấn, hăng hái
Ví dụ (3)
tīngdào听到shènglì胜利de的xiāoxi消息,dàjiā大家de的qíngxù情绪fēicháng非常ángfèn昂奋。
Nghe được tin chiến thắng, tâm trạng của mọi người vô cùng phấn chấn.
Hearing the news of victory, everyone was in high spirits.
duìyuán队员men们yǐ以ángfèn昂奋de的dòuzhì斗志yíngjiē迎接bǐsài比赛。
Các thành viên trong đội đón nhận trận đấu với ý chí chiến đấu sục sôi.
The team members greeted the match with high morale and fighting spirit.
jiérì节日lǐ里de的guǎngchǎng广场chōngmǎn充满le了ángfèn昂奋de的hūhǎnshēng呼喊声。
Quảng trường trong ngày lễ ngập tràn những tiếng reo hò phấn khởi.
During the festival, the square was filled with excited cheers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây