提携
—
Gợi nhớ
Từ "提携" (tí xié) mang nghĩa "Nâng đỡ, dìu dắt", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 携 (xié - huề): "mang theo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 携: Đưa bàn tay (扌) nắm lấy chú chim nhỏ (隽) mang bên mình, cùng dắt díu và mang theo trên suốt chặng đường (携).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 提携
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nâng đỡ, dìu dắt
Ví dụ (3)
感谢各位前辈对我的提携和指点。
Xin cảm ơn các vị tiền bối đã nâng đỡ và chỉ bảo cho tôi.
Thank you to all the seniors for your mentorship and guidance.
他在工作中经常提携有才华的年轻人。
Trong công việc, anh ấy thường dìu dắt những người trẻ tuổi có tài năng.
At work, he often mentors and promotes talented young people.
没有教授的提携,他就没有今天的成就。
Nếu không có sự nâng đỡ của giáo sư, anh ấy đã không có được thành tựu như ngày hôm nay.
Without the professor's mentorship and support, he would not have achieved what he has today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây