郎中
—
Gợi nhớ
Từ "郎中" (láng zhōng) mang nghĩa "Thầy thuốc Đông y, thầy lang", kết hợp bởi 郎 (láng - lang): "Chàng trai" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 郎: Người thanh niên có phẩm hạnh tốt lành (良) sinh trưởng nơi thành ấp (阝) được mọi người quý mến gọi là chàng trai, tân lang (郎). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 郎中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thầy thuốc Đông y, thầy lang
Ví dụ (3)
村里的人生了病,都会去找那位老郎中瞧瞧。
Người dân trong làng hễ bị ốm đều sẽ đi tìm vị thầy lang già đó để khám bệnh.
Whenever people in the village fall ill, they go to see that old traditional Chinese doctor.
那个走方郎中背着药箱,四处为人治病。
Vị thầy lang dạo đó đeo hòm thuốc, đi khắp nơi chữa bệnh cho mọi người.
That itinerant doctor carried his medicine chest on his back and traveled around treating people.
老郎中开的这剂中药非常见效。
Thang thuốc Đông y do vị thầy lang già bốc vô cùng hiệu nghiệm.
This dose of traditional Chinese medicine prescribed by the old doctor is very effective.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây