粗壮
—
Gợi nhớ
Từ "粗壮" (cū zhuàng) mang nghĩa "To khỏe, rắn rỏi", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 粗壮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:To khỏe, rắn rỏi
Ví dụ (3)
院子里有一棵粗壮的百年老槐树。
Trong sân có một cây hòe già trăm tuổi thân cây to khỏe.
In the courtyard stands a thick, sturdy hundred-year-old locust tree.
经常参加体育锻炼使他的双臂变得粗壮有力。
Thường xuyên tập thể dục thể thao khiến đôi tay của anh ấy trở nên to khỏe và săn chắc.
Regular physical exercise has made his arms thick and strong.
这只藏獒四肢粗壮,看起来非常威猛。
Chú chó Ngao Tạng này bốn chân to khỏe, trông vô cùng dũng mãnh.
This Tibetan Mastiff has thick, sturdy limbs and looks very fierce and imposing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây