ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粗壮
cū zhuàng
To khỏe, rắn rỏi
Hán việt: thô tráng
—

Gợi nhớ

Từ "粗壮" (cū zhuàng) mang nghĩa "To khỏe, rắn rỏi", kết hợp bởi 粗 (cū - thô): "Thô" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粗: Những hạt gạo (米) mới chỉ xay xát tạm thời qua loa (且) còn nguyên lớp cám bên ngoài nên rất thô ráp, cục mịch (粗). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).

Thành phần cấu tạo

粗壮
cū zhuàng
To khỏe, rắn rỏi
粗
cū • thô
Thô
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:To khỏe, rắn rỏi
Ví dụ (3)
yuànzi院子lǐ里yǒu有yì一kē棵cūzhuàng粗壮de的bǎinián百年lǎohuáishù老槐树。
Trong sân có một cây hòe già trăm tuổi thân cây to khỏe.
In the courtyard stands a thick, sturdy hundred-year-old locust tree.
jīngcháng经常cānjiā参加tǐyù体育duànliàn锻炼shǐ使tā他de的shuāngbì双臂biànde变得cūzhuàng粗壮yǒulì有力。
Thường xuyên tập thể dục thể thao khiến đôi tay của anh ấy trở nên to khỏe và săn chắc.
Regular physical exercise has made his arms thick and strong.
zhè这zhī只zàng'áo藏獒sìzhī四肢cūzhuàng粗壮,kàn看qǐlái起来fēicháng非常wēi威měng猛。
Chú chó Ngao Tạng này bốn chân to khỏe, trông vô cùng dũng mãnh.
This Tibetan Mastiff has thick, sturdy limbs and looks very fierce and imposing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây