ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
半径
bàn jìng
Bán kính
Hán việt: bán kính
—

Gợi nhớ

Từ "半径" (bàn jìng) mang nghĩa "Bán kính", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).

Thành phần cấu tạo

半径
bàn jìng
Bán kính
半
bàn • bán
một nửa
丷
Hai chấm
Hai phần chia đôi (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (phía dưới)
径
jìng • kính
Lối đi
彳
Bộ Xích
Bước chân đi trên đường (bên trái)
𢀖
Chữ Kinh (giản thể)
Sợi dọc chạy thẳng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bán kính
Ví dụ (3)
yuán圆de的bànjìng半径shì是zhíjìng直径de的yíbàn一半。
Bán kính của hình tròn bằng một nửa đường kính.
The radius of a circle is half its diameter.
wǒmen我们de的sōujiù搜救fànwéi范围zài在fāngyuán方圆shí十gōnglǐ公里de的bànjìng半径zhīnèi之内。
Phạm vi tìm kiếm cứu hộ của chúng tôi nằm trong bán kính 10 km xung quanh.
Our search and rescue area is within a ten-kilometer radius.
tā他de的shèjiāo社交bànjìng半径fēicháng非常xiǎo小,jīhū几乎bù不cānjiā参加jùhuì聚会。
Bán kính giao thiệp của anh ấy rất nhỏ, hầu như không tham gia các buổi tụ tập.
His social circle is very small, and he hardly ever attends parties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây