ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生殖
shēng zhí
Sinh sản
Hán việt: sinh thực
—

Gợi nhớ

Từ "生殖" (shēng zhí) mang nghĩa "Sinh sản", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 殖 (zhí - thực): "sinh sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 殖: Dù trải qua sự phân hủy của xương cốt (歹), mầm sống mới vẫn vươn thẳng (直) dậy nảy nở không ngừng, nghĩa là sinh sôi, nảy nở (殖).

Thành phần cấu tạo

生殖
shēng zhí
Sinh sản
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
殖
zhí • thực
sinh sôi
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sinh sản
Ví dụ (3)
xǔduō许多dòngwù动物zài在chūntiān春天jìnrù进入shēngzhí生殖jìjié季节。
Nhiều động vật bước vào mùa sinh sản vào mùa xuân.
Many animals enter their breeding season in spring.
xìbāo细胞fēnliè分裂shì是shēngwùtǐ生物体shēngzhí生殖hé和fāyù发育de的jīchǔ基础。
Phân chia tế bào là cơ sở cho sự sinh sản và phát triển của các sinh vật.
Cell division is the basis for the reproduction and development of organisms.
kēxuéjiā科学家zhèngzài正在yánjiū研究mǒuxiē某些yúlèi鱼类de的shēngzhí生殖fāngshì方式。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương thức sinh sản của một số loài cá.
Scientists are studying the reproductive methods of certain fish species.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây