生殖
—
Gợi nhớ
Từ "生殖" (shēng zhí) mang nghĩa "Sinh sản", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 殖 (zhí - thực): "sinh sôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 殖: Dù trải qua sự phân hủy của xương cốt (歹), mầm sống mới vẫn vươn thẳng (直) dậy nảy nở không ngừng, nghĩa là sinh sôi, nảy nở (殖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生殖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sinh sản
Ví dụ (3)
许多动物在春天进入生殖季节。
Nhiều động vật bước vào mùa sinh sản vào mùa xuân.
Many animals enter their breeding season in spring.
细胞分裂是生物体生殖和发育的基础。
Phân chia tế bào là cơ sở cho sự sinh sản và phát triển của các sinh vật.
Cell division is the basis for the reproduction and development of organisms.
科学家正在研究某些鱼类的生殖方式。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương thức sinh sản của một số loài cá.
Scientists are studying the reproductive methods of certain fish species.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây