ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钵
bō
Bình bát, bát khất thực
Hán việt: bát
ノ一一一丨一丨ノ丶一
10
—

Gợi nhớ

Chiếc bát đúc bằng kim loại (钅) là vật tùy thân cơ bản (本) của nhà sư dùng khi đi khất thực gọi là bình bát (钵).

Thành phần cấu tạo

钵
bō
Bình bát, bát khất thực
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bình bát, bát khất thực
Ví dụ (3)
héshàng和尚shuāngshǒu双手tuō托zhe着bō钵,āijiā'āihù挨家挨户de地qù去huà化yuán缘。
Nhà sư hai tay nâng bình bát, đi quyên góp hóa duyên từng nhà một.
Holding an alms bowl in both hands, the monk went from door to door begging for alms.
zhè这shì是yí一gè个chuánshì传世de的qīngtóng青铜bō钵,gōngyì工艺fēicháng非常jīngměi精美。
Đây là một chiếc bát đồng cổ truyền từ đời này sang đời khác, kỹ nghệ chế tác vô cùng tinh xảo.
This is a bronze alms bowl handed down through generations, featuring exquisite craftsmanship.
shīfu师父bǎ把yī衣bō钵chuán传gěi给le了tā他zuì最déyì得意de的dìzǐ弟子。
Sư phụ đã truyền lại y bát cho người đệ tử tâm đắc nhất của mình.
The master passed on his mantle to his most prized disciple.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây