癶
フ丶ノ丨丶
5
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hình ảnh hai bàn chân đạp ra hai hướng ngược nhau để lấy đà xoay mình quay lại, biểu thị động tác gạt sang bên, gạt ngược lại (癶).
Thành phần cấu tạo
癶
Gạt ngược lại, trở lại
癶
Bộ Bát
Hình hai bàn chân hướng ra ngoài
Hình ảnh:

Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
động từ / bộ thủ
Nghĩa:gạt ngược lại, bước dang ra; bộ bát.
Ví dụ (5)
“癶”是一个不常用的汉字部首。
"癶" (bát) là một bộ thủ chữ Hán không thường được sử dụng.
"癶" is an uncommon Chinese character radical.
它的本义与双脚分开行走有关,也有“拨回、返回”的引申义。
Nghĩa gốc của nó liên quan đến việc hai chân bước dang ra, cũng có nghĩa mở rộng là "gạt ngược lại, trở lại".
Its original meaning is related to walking with the feet spread apart, and by extension it can also mean "to turn back" or "to return."
汉字“登”和“癸”的上面部分都包含了“癶”。
Phần bên trên của các chữ Hán "Đăng" (登) và "Quý" (癸) đều bao gồm bộ "癶".
The upper parts of the Chinese characters "登" and "癸" both contain "癶."
在古代字典中,“癶”字被解释为两足相背。
Trong các từ điển cổ, chữ "癶" được giải thích là hai chân hướng ngược lại với nhau.
In ancient dictionaries, the character "癶" was explained as two feet facing away from each other.
学习“癶”部有助于我们理解相关汉字的起源。
Việc học bộ "癶" giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc của các chữ Hán có liên quan.
Learning the "癶" radical helps us understand the origins of related Chinese characters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây