ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
萌动
méng dòng
Bắt đầu nảy nở, manh nha, rục rịch
Hán việt: manh động
—

Gợi nhớ

Từ "萌动" (méng dòng) mang nghĩa "Bắt đầu nảy nở, manh nha, rục rịch", kết hợp bởi 萌 (méng - manh): "nảy mầm" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萌: Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

萌动
méng dòng
Bắt đầu nảy nở, manh nha, rục rịch
萌
méng • manh
nảy mầm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
明
Chữ Minh
sáng, rõ ràng / âm đọc (phía dưới)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bắt đầu nảy nở, manh nha, rục rịch
Ví dụ (3)
chūnfēng春风chuīfú吹拂,dàdì大地shàng上wànwù万物fùsū复苏,zhǒngzi种子yě也kāishǐ开始méngdòng萌动。
Gió xuân thổi qua, muôn loài trên mặt đất hồi sinh, hạt giống cũng bắt đầu nảy mầm rục rịch.
As the spring breeze blows, all things on earth come back to life, and seeds begin to sprout.
qīngchūnqī青春期de的shàonián少年,xīnlǐ心里cháng常huì会chǎnshēng产生duì对àiqíng爱情de的méngdòng萌动。
Các bạn thiếu niên ở tuổi dậy thì, trong lòng thường nhen nhóm những cảm xúc ban đầu về tình yêu.
Adolescents often experience the first stirrings of love in their hearts.
xīn新sīxiǎng思想zài在zhīshifènzǐ知识分子zhōng中zhújiàn逐渐méngdòng萌动,wèi为shèhuì社会biàngé变革zuò做zhǔnbèi准备。
Tư tưởng mới dần dần manh nha trong tầng lớp trí thức, chuẩn bị cho cuộc cải cách xã hội.
New ideas gradually began to stir among intellectuals, preparing the way for social change.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây