萌动
—
Gợi nhớ
Từ "萌动" (méng dòng) mang nghĩa "Bắt đầu nảy nở, manh nha, rục rịch", kết hợp bởi 萌 (méng - manh): "nảy mầm" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 萌: Đón ánh sáng mặt trời và mặt trăng rạng rỡ (明), những chồi cỏ non (艹) bắt đầu nhú lên nảy mầm, trông vô cùng đáng yêu, dễ thương (萌). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 萌动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bắt đầu nảy nở, manh nha, rục rịch
Ví dụ (3)
春风吹拂,大地上万物复苏,种子也开始萌动。
Gió xuân thổi qua, muôn loài trên mặt đất hồi sinh, hạt giống cũng bắt đầu nảy mầm rục rịch.
As the spring breeze blows, all things on earth come back to life, and seeds begin to sprout.
青春期的少年,心里常会产生对爱情的萌动。
Các bạn thiếu niên ở tuổi dậy thì, trong lòng thường nhen nhóm những cảm xúc ban đầu về tình yêu.
Adolescents often experience the first stirrings of love in their hearts.
新思想在知识分子中逐渐萌动,为社会变革做准备。
Tư tưởng mới dần dần manh nha trong tầng lớp trí thức, chuẩn bị cho cuộc cải cách xã hội.
New ideas gradually began to stir among intellectuals, preparing the way for social change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây