浓烈
—
Gợi nhớ
Từ "浓烈" (nóng liè) mang nghĩa "Nồng nặc, đậm đà, mãnh liệt", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浓烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nồng nặc, đậm đà, mãnh liệt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây