ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浓烈
nóng liè
Nồng nặc, đậm đà, mãnh liệt
Hán việt: nồng liệt
—

Gợi nhớ

Từ "浓烈" (nóng liè) mang nghĩa "Nồng nặc, đậm đà, mãnh liệt", kết hợp bởi 浓 (nóng - nồng): "Đặc" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浓: Giọt sương nước (氵) đọng dày trên ruộng đồng của nhà nông (农) mang hương vị đậm đà là đặc sệt, nồng đậm (浓). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

浓烈
nóng liè
Nồng nặc, đậm đà, mãnh liệt
浓
nóng • nồng
Đặc
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
农
Nông
Nông / âm đọc (bên phải)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây