蚤子
—
Gợi nhớ
Từ "蚤子" (zǎo zi) mang nghĩa "Con bọ chét", kết hợp bởi 蚤 (zǎo - tảo): "bọ chét" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蚤: Bàn tay có móng (叉) phải liên tục gãi ngứa vì bị loài côn trùng nhỏ (虫) nhảy tanh tách cắn đốt, đó chính là con bọ chét (蚤). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蚤子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con bọ chét
Ví dụ (3)
那只流浪狗身上长了许多蚤子,经常在身上抓挠。
Con chó hoang đó trên người có rất nhiều bọ chét, nó thường xuyên gãi khắp cơ thể.
That stray dog has many fleas on its body and is constantly scratching itself.
我们需要定期给宠物洗澡,防止它们长蚤子。
Chúng ta cần tắm cho thú cưng định kỳ để ngăn ngừa chúng bị bọ chét.
We need to bathe our pets regularly to prevent them from getting fleas.
被蚤子咬了以后,皮肤会感到非常刺痒。
Sau khi bị bọ chét cắn, da sẽ có cảm giác cực kỳ ngứa ngáy.
After being bitten by fleas, the skin feels extremely itchy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây