绒线
—
Gợi nhớ
Từ "绒线" (róng xiàn) mang nghĩa "Sợi len, len đan", kết hợp bởi 绒 (róng - nhung): "Nhung" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绒线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi len, len đan
Ví dụ (3)
祖母正用红色的绒线给孙子织毛衣。
Bà nội đang dùng len màu đỏ để đan áo len cho cháu trai.
Grandma is knitting a sweater for her grandson with red knitting yarn.
这种绒线手感非常柔软,不扎皮肤。
Loại sợi len này sờ vào cảm thấy rất mềm mại, không gây ngứa hay châm chích da.
This kind of knitting yarn feels very soft and doesn't prickle the skin.
商店里摆满了各种颜色的绒线。
Cửa hàng bày đầy các loại sợi len với đủ màu sắc đa dạng.
The shop is filled with knitting yarn of all colors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây