睽隔
—
Gợi nhớ
Từ "睽隔" (kuí gé) mang nghĩa "Xa cách, chia lìa lâu ngày", kết hợp bởi 睽 (kuí - khuê): "trợn mắt nhìn" + 隔 (gé - cách): "tách biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睽: Đôi mắt (目) mở to nhìn khắp bốn phương tám hướng (癸) đầy kinh ngạc, hoặc ngóng trông người xa cách, chia lìa lâu ngày (睽). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).
Thành phần cấu tạo
睽隔
Xa cách, chia lìa lâu ngày
睽
目
Bộ Mục
Đôi con mắt
癸
Chữ Quý
Bốn phương tám hướng
隔
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xa cách, chia lìa lâu ngày
Ví dụ (3)
两人虽睽隔多年,但友情依然深厚如初。
Hai người tuy xa cách nhiều năm nhưng tình bạn vẫn sâu đậm như thuở ban đầu.
Although the two have been separated for many years, their friendship remains as deep as ever.
战乱使得无数家庭从此音信睽隔。
Chiến tranh loạn lạc làm vô số gia đình mất liên lạc và xa cách từ đó.
The turmoil of war caused countless families to lose all contact and be separated from then on.
时空睽隔无法阻断他们彼此的思念。
Sự ngăn cách của thời gian và không gian không thể ngăn trở nỗi nhớ nhung lẫn nhau của họ.
Being separated by time and space cannot cut off their longing for each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây