ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睽隔
kuí gé
Xa cách, chia lìa lâu ngày
Hán việt: khuê cách
—

Gợi nhớ

Từ "睽隔" (kuí gé) mang nghĩa "Xa cách, chia lìa lâu ngày", kết hợp bởi 睽 (kuí - khuê): "trợn mắt nhìn" + 隔 (gé - cách): "tách biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睽: Đôi mắt (目) mở to nhìn khắp bốn phương tám hướng (癸) đầy kinh ngạc, hoặc ngóng trông người xa cách, chia lìa lâu ngày (睽). • Chữ 隔: Một bên là gò đất cao (阝), một bên bị chiếc vạc lớn (鬲) chắn ngang lối đi làm hai phía hoàn toàn tách biệt, cách ly (隔).

Thành phần cấu tạo

睽隔
kuí gé
Xa cách, chia lìa lâu ngày
睽
kuí • khuê
trợn mắt nhìn
目
Bộ Mục
Đôi con mắt
癸
Chữ Quý
Bốn phương tám hướng
隔
gé • cách
tách biệt
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
鬲
Bộ Cách
Nồi ba chân / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xa cách, chia lìa lâu ngày
Ví dụ (3)
liǎng两rén人suī虽kuígéduōnián睽隔多年,dàn但yǒuqíng友情yīrán依然shēnhòu深厚rúchū如初。
Hai người tuy xa cách nhiều năm nhưng tình bạn vẫn sâu đậm như thuở ban đầu.
Although the two have been separated for many years, their friendship remains as deep as ever.
zhànluàn战乱shǐde使得wúshù无数jiātíng家庭cóngcǐ从此yīnxìn音信kuí睽gé隔。
Chiến tranh loạn lạc làm vô số gia đình mất liên lạc và xa cách từ đó.
The turmoil of war caused countless families to lose all contact and be separated from then on.
shíkōng时空kuí睽gé隔wúfǎ无法zǔduàn阻断tāmen他们bǐcǐ彼此de的sīniàn思念。
Sự ngăn cách của thời gian và không gian không thể ngăn trở nỗi nhớ nhung lẫn nhau của họ.
Being separated by time and space cannot cut off their longing for each other.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây