疏狂
—
Gợi nhớ
Từ "疏狂" (shū kuáng) mang nghĩa "Phóng khoáng, ngông nghênh, tự do tự tại", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 狂 (kuáng - cuồng): "điên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疏狂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phóng khoáng, ngông nghênh, tự do tự tại
Ví dụ (3)
李白的诗歌风格豪放,带着几分疏狂。
Phong cách thơ ca của Lý Bạch phóng khoáng, mang theo vài phần ngông cuồng tự tại.
Li Bai's poetic style is bold and unconstrained, with a touch of wild abandon.
纵酒狂歌,正是他疏狂性格的体现。
Uống rượu thả ga hát ca điên cuồng, chính là sự thể hiện cho tính cách phóng túng ngông nghênh của anh ta.
Indulging in wine and singing wildly is the very embodiment of his uninhibited nature.
年轻时谁不曾有过几分疏狂的梦想?
Lúc trẻ tuổi ai lại chưa từng có đôi phần ước mơ ngông cuồng ngạo nghễ?
Who didn't have a few wild and unrestrained dreams when they were young?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây