珠灰
—
Gợi nhớ
Từ "珠灰" (zhū huī) mang nghĩa "Màu xám ngọc trai", kết hợp bởi 珠 (zhū - châu): "Ngọc trai" + 灰 (huī - hôi): "Tro". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珠: Viên ngọc quý (王) ánh lên sắc đỏ hồng (朱) rực rỡ dưới đáy biển sâu chính là hạt ngọc trai, hạt châu (珠). • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 珠灰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màu xám ngọc trai
Ví dụ (3)
她穿了一身珠灰色的职业套装,显得十分端庄。
Cô ấy mặc một bộ com-lê công sở màu xám ngọc trai, trông vô cùng trang nhã.
She wore a pearl-gray business suit and looked very poised and dignified.
这辆新车漆着珠灰色的金属漆,很有质感。
Chiếc xe mới này được sơn lớp sơn kim loại màu xám ngọc trai, trông rất sang và chất.
This new car is painted in pearl gray metallic paint, giving it a great texture.
珠灰色的窗帘与客厅的简约风格很搭。
Rèm cửa màu xám ngọc trai rất hợp với phong cách tối giản của phòng khách.
The pearl gray curtains go very well with the minimalist style of the living room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây