朗吟
—
Gợi nhớ
Từ "朗吟" (lǎng yín) mang nghĩa "Ngâm thơ to rõ, ngân vang", kết hợp bởi 朗 (lǎng - lãng): "rõ ràng" + 吟 (yín - ngâm): "Ngâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朗: Ánh trăng (月) đêm rằm tốt đẹp (良) tỏa sáng vằng vặc khắp bầu trời, làm cảnh vật hiện lên rõ ràng, sáng sủa (朗). • Chữ 吟: Mở miệng (口) cất tiếng ngân nga những vần thơ ngay trong khoảnh khắc hiện tại (今) chính là ngâm thơ, ngâm vịnh (吟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朗吟
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ngâm thơ to rõ, ngân vang
Ví dụ (3)
诗人面对着大江,放声朗吟自己的诗作。
Nhà thơ đối diện với dòng sông lớn, cất tiếng ngâm vang tác phẩm thơ của mình.
Facing the great river, the poet recited his own poem aloud in a clear voice.
教室里传来了同学们朗吟课文的声音。
Từ trong lớp học truyền ra âm thanh các bạn học sinh đang đọc vang bài khóa.
The sound of classmates reciting the text aloud came from the classroom.
听他朗吟古诗,真是一种艺术享受。
Nghe anh ấy ngâm vang thơ cổ thật sự là một sự hưởng thụ nghệ thuật.
Listening to him recite classical poetry aloud is truly an artistic pleasure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây