扼要
—
Gợi nhớ
Từ "扼要" (è yào) mang nghĩa "Ngắn gọn súc tích, tóm tắt ý chính", kết hợp bởi 扼 (è - ách): "bóp nghẹt" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扼: Đôi bàn tay (扌) siết chặt lấy lối đi hiểm yếu (厄) khiến đối phương không thể thoát qua được là bóp nghẹt, siết chặt (扼). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngắn gọn súc tích, tóm tắt ý chính
Ví dụ (3)
请你扼要地汇报一下今天会议的主要内容。
Xin cậu hãy báo cáo tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của cuộc họp ngày hôm nay.
Please give a brief report on the main content of today's meeting.
他的发言非常扼要,只用了五分钟就讲清楚了问题。
Phát biểu của anh ấy rất ngắn gọn súc tích, chỉ mất năm phút đã giải thích rõ vấn đề.
His speech was very concise; he explained the issue clearly in just five minutes.
这本书的前言扼要地阐述了作者的核心观点。
Lời mở đầu của cuốn sách này trình bày tóm tắt ngắn gọn quan điểm cốt lõi của tác giả.
The preface of this book concisely sets forth the author's core views.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây