不要
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "不要" (bùyào) mang nghĩa "không được", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不要
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không được
Ví dụ (3)
明天上午有重要的客户洽谈会,请大家千万不要迟到。
Sáng mai có cuộc họp đàm phán khách hàng quan trọng, xin mọi người tuyệt đối đừng đến muộn.
There is an important client meeting tomorrow morning, so please make sure not to be late.
不要在这里抽烟。
Đừng hút thuốc ở đây.
Do not smoke here.
不要忘了带书。
Đừng quên mang sách.
Don't forget to bring your book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây