ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不要
bùyào
không được
Hán việt: bất yếu
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "不要" (bùyào) mang nghĩa "không được", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).

Thành phần cấu tạo

不要
bùyào
không được
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:không được
Ví dụ (3)
míngtiān明天shàngwǔ上午yǒu有zhòngyào重要de的kèhù客户qiàtán洽谈huì会,qǐng请dàjiā大家qiānwàn千万búyào不要chídào迟到。
Sáng mai có cuộc họp đàm phán khách hàng quan trọng, xin mọi người tuyệt đối đừng đến muộn.
There is an important client meeting tomorrow morning, so please make sure not to be late.
búyào不要zài在zhèlǐ这里chōuyān抽烟。
Đừng hút thuốc ở đây.
Do not smoke here.
búyào不要wàng忘le了dài带shū书。
Đừng quên mang sách.
Don't forget to bring your book.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây