铅笔刀
—
Gợi nhớ
Từ "铅笔刀" (qiān bǐ dāo) mang nghĩa "Dao gọt bút chì, gọt bút chì", kết hợp bởi 铅 (qiān / yán - diên): "Chì" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铅: Thứ kim loại (钅) nặng đúc dọc theo miệng khuôn (口) bên chiếc bàn nhỏ (几) chính là kim loại chì (铅). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铅笔刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Dao gọt bút chì, gọt bút chì
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây