ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铅笔刀
qiān bǐ dāo
Dao gọt bút chì, gọt bút chì
Hán việt: diên bút đao
—

Gợi nhớ

Từ "铅笔刀" (qiān bǐ dāo) mang nghĩa "Dao gọt bút chì, gọt bút chì", kết hợp bởi 铅 (qiān / yán - diên): "Chì" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铅: Thứ kim loại (钅) nặng đúc dọc theo miệng khuôn (口) bên chiếc bàn nhỏ (几) chính là kim loại chì (铅). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).

Thành phần cấu tạo

铅笔刀
qiān bǐ dāo
Dao gọt bút chì, gọt bút chì
铅
qiān / yán • diên
Chì
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)
刀
dāo • đao
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây