深邃
—
Gợi nhớ
Từ "深邃" (shēnsuì) mang nghĩa "Sâu thẳm, thâm thúy, sâu xa", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 邃 (suì - thúy): "Sâu thẳm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 邃: Bước chân (辶) đi mãi vào sâu trong hang động (穴) hun hút (㒸), gợi không gian thăm thẳm, sâu thẳm khôn cùng (邃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 深邃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Sâu thẳm, thâm thúy, sâu xa
Ví dụ (3)
他的眼神深邃,让人猜不透他的心思。
Ánh mắt của anh ấy sâu thẳm, khiến người ta không đoán nổi tâm tư.
His gaze is deep and unfathomable, making it impossible to guess his thoughts.
科学家们正致力于探索深邃的宇宙奥秘。
Các nhà khoa học đang nỗ lực khám phá những bí ẩn sâu thẳm của vũ trụ.
Scientists are dedicated to exploring the profound mysteries of the universe.
这本书的思想非常深邃,需要反复品读。
Tư tưởng của cuốn sách này rất thâm thúy, cần phải đọc đi đọc lại chiêm nghiệm.
The ideas in this book are very profound and require repeated reading and reflection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây