半晌
—
Gợi nhớ
Từ "半晌" (bànshǎng) mang nghĩa "Nửa ngày, một lát, một hồi lâu", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 晌 (shǎng - thưởng): "Buổi trưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 晌: Khi mặt trời (日) lên cao chiếu thẳng hướng (向) qua khung cửa sổ báo hiệu đã đến khoảng thời gian nắng nhất của buổi trưa, khoảnh khắc (晌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 半晌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nửa ngày, một lát, một hồi lâu
Ví dụ (3)
他愣了半晌,一句话也说不出来。
Anh ta ngẩn người ra một lúc lâu, một lời cũng không nói được.
He was stunned for quite a while and couldn't say a single word.
爷爷坐在椅子上,闭目养神了半晌。
Ông nội ngồi trên ghế, nhắm mắt tĩnh dưỡng suốt cả buổi.
Grandpa sat in the chair and rested with his eyes closed for a good while.
经过半晌的讨论,方案终于敲定了。
Sau một hồi lâu thảo luận, phương án cuối cùng đã được quyết định.
After a long discussion, the plan was finally finalized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây