发奋
—
Gợi nhớ
Từ "发奋" (fā fèn) mang nghĩa "Phấn đấu, dốc sức, quyết chí", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发奋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Phấn đấu, dốc sức, quyết chí
Ví dụ (3)
为了考上理想的大学,他开始发奋学习。
Để thi đỗ vào trường đại học lý tưởng, cậu ấy đã bắt đầu quyết chí học hành.
In order to get into his dream university, he began to study with great determination.
失败并没有打倒他,反而激发他发奋努力。
Thất bại không làm anh ấy gục ngã, ngược lại còn kích thích anh dốc sức nỗ lực.
Failure did not defeat him; instead, it inspired him to work even harder.
只有发奋图强,国家才能走上繁荣富强的道路。
Chỉ có quyết chí tự cường, đất nước mới có thể bước đi trên con đường phồn vinh giàu mạnh.
Only by working hard for self-improvement can a country embark on the path to prosperity and strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây