ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发奋
fā fèn
Phấn đấu, dốc sức, quyết chí
Hán việt: phát phấn
—

Gợi nhớ

Từ "发奋" (fā fèn) mang nghĩa "Phấn đấu, dốc sức, quyết chí", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).

Thành phần cấu tạo

发奋
fā fèn
Phấn đấu, dốc sức, quyết chí
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
奋
fèn • phấn
Cố gắng
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Phấn đấu, dốc sức, quyết chí
Ví dụ (3)
wèile为了kǎoshàng考上lǐxiǎng理想de的dàxué大学,tā他kāishǐ开始fāfèn发奋xuéxí学习。
Để thi đỗ vào trường đại học lý tưởng, cậu ấy đã bắt đầu quyết chí học hành.
In order to get into his dream university, he began to study with great determination.
shībài失败bìng并méiyǒu没有dǎdǎo打倒tā他,fǎn'ér反而jīfā激发tā他fāfèn发奋nǔlì努力。
Thất bại không làm anh ấy gục ngã, ngược lại còn kích thích anh dốc sức nỗ lực.
Failure did not defeat him; instead, it inspired him to work even harder.
zhǐyǒu只有fāfèntúqiáng发奋图强,guójiā国家cái才néng能zǒushàng走上fánróng繁荣fùqiáng富强de的dàolù道路。
Chỉ có quyết chí tự cường, đất nước mới có thể bước đi trên con đường phồn vinh giàu mạnh.
Only by working hard for self-improvement can a country embark on the path to prosperity and strength.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây