劈头
—
Gợi nhớ
Từ "劈头" (pītóu) mang nghĩa "Ngay từ đầu, nhắm thẳng vào đầu", kết hợp bởi 劈 (pī / pǐ - phách): "chẻ" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劈: Cầm lưỡi dao sắc (刀) bổ mạnh xuống để mở tách (辟) khúc gỗ cứng làm đôi là động tác chẻ, bổ, chém (劈). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劈头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:Ngay từ đầu, nhắm thẳng vào đầu
Ví dụ (3)
爸爸一进门,劈头盖脸就给了他一顿痛骂。
Bố vừa bước vào cửa, mắng xối xả thẳng vào mặt anh ta một trận lôi đình.
The moment Dad walked through the door, he gave him a fierce scolding right to his face.
他劈头就问我今天为什么迟到。
Vừa mở miệng ra là anh ấy hỏi ngay tôi tại sao hôm nay đi muộn.
Right off the bat, he asked me why I was late today.
突然泼来的一桶冷水,劈头淋了他一身。
Thùng nước lạnh bất ngờ hắt tới, giội thẳng từ đầu xuống ướt sũng cả người anh ta.
A bucket of cold water was suddenly splashed, drenching him from head to toe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây