战战兢兢
—
Gợi nhớ
Từ "战战兢兢" (zhànzhàn-jīngjīng) mang nghĩa "Run sợ, nơm nớp lo sợ", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 兢 (jīng - căng): "Cẩn thận" + 兢 (jīng - căng): "Cẩn thận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 兢: Hai người anh em cùng tự kiềm chế và nhắc nhở nhau (克) từng bước đi để luôn giữ thái độ cẩn thận, thận trọng (兢). • Chữ 兢: Hai người anh em cùng tự kiềm chế và nhắc nhở nhau (克) từng bước đi để luôn giữ thái độ cẩn thận, thận trọng (兢).
Thành phần cấu tạo
战战兢兢
Run sợ, nơm nớp lo sợ
战
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
战
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
兢
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
兢
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
克
Chữ Khắc (trái)
Kiềm chế, gánh vác cẩn trọng (bên trái)
Phân tích từ 战战兢兢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:Run sợ, nơm nớp lo sợ
Ví dụ (3)
他战战兢兢地走进办公室,害怕被老板责备。
Anh ta nơm nớp lo sợ bước vào văn phòng, sợ bị sếp khiển trách.
He walked into the office trembling with fear, afraid of being reprimanded by the boss.
刚开始开车时,他总是战战兢兢地握着方向盘。
Lúc mới tập lái xe, anh ấy luôn run lẩy bẩy giữ tay lái một cách vô cùng cẩn thận.
When he first started driving, he always held the steering wheel with extreme nervousness and caution.
面对如此艰巨的任务,我们必须战战兢兢,如履薄冰。
Đối mặt với nhiệm vụ gian nan như vậy, chúng ta phải thận trọng từng ly từng tí, như bước trên băng mỏng.
Faced with such an arduous task, we must proceed with the utmost caution, as if treading on thin ice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây