胜迹
—
Gợi nhớ
Từ "胜迹" (shèngjì) mang nghĩa "Thắng tích, di tích lịch sử nổi tiếng", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胜迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Thắng tích, di tích lịch sử nổi tiếng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây