ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胜迹
shèngjì
Thắng tích, di tích lịch sử nổi tiếng
Hán việt: thắng tích
—

Gợi nhớ

Từ "胜迹" (shèngjì) mang nghĩa "Thắng tích, di tích lịch sử nổi tiếng", kết hợp bởi 胜 (shèng - thắng): "chiến thắng" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胜: Mang cơ bắp khỏe khoắn (月) tràn đầy sức sống (生) vượt qua mọi thử thách để giành lấy vinh quang và chiến thắng (胜). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).

Thành phần cấu tạo

胜迹
shèngjì
Thắng tích, di tích lịch sử nổi tiếng
胜
shèng • thắng
chiến thắng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Cơ bắp, sức lực dẻo dai (bên trái)
生
Bộ Sinh
Sinh trưởng, vươn lên mạnh mẽ (bên phải)
迹
jì • tích
Dấu vết
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây