隐秘
—
Gợi nhớ
Từ "隐秘" (yǐn mì) mang nghĩa "Ẩn mật, kín đáo", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 秘 (mì / bì - bí): "bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 秘: Giống lúa quý (禾) tất yếu (必) phải được cất giữ kín đáo trong kho riêng không cho người ngoài biết, trở thành điều bí mật (秘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐秘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ẩn mật, kín đáo
Ví dụ (3)
这家餐厅位于一个非常隐秘的巷子里,不注意很难发现。
Nhà hàng này nằm trong một con ngõ rất kín đáo, không chú ý thì rất khó phát hiện.
This restaurant is tucked away in a very hidden alley and is hard to spot if you don't pay attention.
他在抽屉里发现了一个隐秘的夹层,里面藏着几封信。
Anh ấy phát hiện ra một ngăn kéo ẩn mật trong tủ, bên trong giấu vài bức thư.
He discovered a secret compartment in the drawer with several letters hidden inside.
每个人心里都有一些不愿向他人表露的隐秘情感。
Trong lòng mỗi người đều có những cảm xúc thầm kín không muốn bày tỏ với người khác.
Everyone has some private feelings in their heart that they are unwilling to reveal to others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây