理亏
—
Gợi nhớ
Từ "理亏" (lǐ kuī) mang nghĩa "Đuối lý", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 亏 (kuī - khuy): "mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 亏: Luồng hơi thở bị cản lại dưới hai thanh ngang khiến sức lực suy giảm và chịu phần thiệt thòi, nghĩa là hao hụt, thất bại (亏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 理亏
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây