城隍庙
—
Gợi nhớ
Từ "城隍庙" (chéng huáng miào) mang nghĩa "Miếu Thành Hoàng", kết hợp bởi 城 (chéng - thành): "thành phố" + 隍 (huáng - hoàng): "hào cạn quanh thành" + 庙 (miào - miếu): "Đền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城). • Chữ 隍: Hào đất cạn bao quanh bờ tường thành (阝) uy nghiêm rộng lớn (皇) gắn liền với vị thần bảo hộ thành trì là Thành Hoàng (隍). • Chữ 庙: Dưới mái hiên rộng lớn (广), người dân lập bàn thờ trang nghiêm (由) tạo nên ngôi đền, ngôi miếu cổ kính (庙).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Miếu Thành Hoàng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây