柴火
—
Gợi nhớ
Từ "柴火" (chái huo) mang nghĩa "Củi, củi lửa", kết hợp bởi 柴 (chái - sài): "củi" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柴: Cây (木) này (此) chặt ra đốt, gỗ vụn nhóm lửa, củi 柴. • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柴火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Củi, củi lửa
Ví dụ (3)
爷爷每天早上都会去后山捡一些干柴火。
Ông nội mỗi sáng đều lên núi sau nhà để nhặt một ít củi khô.
Every morning, Grandpa goes to the hill behind the house to gather some dry firewood.
柴火在壁炉里燃烧,发出噼啪的响声。
Củi cháy trong lò sưởi, phát ra tiếng nổ lách tách.
The firewood burned in the fireplace, making a crackling sound.
厨房角落里堆放着足够过冬的柴火。
Ở góc bếp chất đống củi đủ dùng để qua mùa đông.
Enough firewood to last through the winter is piled up in the corner of the kitchen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây