铜板
—
Gợi nhớ
Từ "铜板" (tóngbǎn) mang nghĩa "đồng xu, tiền đồng", kết hợp bởi 铜 (tóng - đồng): "Đồng" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铜: Thứ kim loại (钅) được đúc cùng nhau (同) với thiếc để chế tác chuông đỉnh suốt hàng ngàn năm chính là kim loại đồng (铜). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铜板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng xu, tiền đồng
Ví dụ (3)
那个乞丐的碗里只有几个铜板。
Trong bát của người ăn xin đó chỉ có vài đồng xu đồng.
There were only a few copper coins in that beggar's bowl.
他从兜里摸出几枚铜板买了两个包子。
Anh ta móc từ trong túi ra vài đồng xu đồng để mua hai cái bánh bao.
He fished a few copper coins out of his pocket and bought two steamed buns.
这些古老的铜板现在具有很高的收藏价值。
Những đồng xu đồng cổ xưa này hiện nay có giá trị sưu tầm rất cao.
These ancient copper coins now have high collectible value.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây