匣子
—
Gợi nhớ
Từ "匣子" (xiá zi) mang nghĩa "Chiếc hộp nhỏ, tráp", kết hợp bởi 匣 (xiá - hạp): "hộp" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匣: Chiếc rương gỗ vuông vức (匚) bọc lớp vỏ cứng như áo giáp (甲) dùng để cất giữ trang sức quý giá chính là chiếc hộp nhỏ (匣). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匣子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chiếc hộp nhỏ, tráp
Ví dụ (3)
母亲从木匣子里拿出一只传家宝玉镯。
Mẹ lấy ra một chiếc vòng tay ngọc gia bảo từ trong chiếc tráp gỗ nhỏ.
Mother took out a family heirloom jade bracelet from the small wooden box.
这个精致的铁匣子里装满了他童年时的照片。
Chiếc hộp sắt tinh xảo này đựng đầy những bức ảnh thời thơ ấu của anh ấy.
This exquisite small iron box is filled with photos from his childhood.
她把锁在匣子里的秘密日记本拿了出来。
Cô ấy lấy cuốn nhật ký bí mật bị khóa trong hộp ra.
She took out the secret diary that had been locked inside the small case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây