平滑
—
Gợi nhớ
Từ "平滑" (píng huá) mang nghĩa "Bằng phẳng và trơn nhẵn", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 滑 (huá - hoạt): "Trơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平滑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Bằng phẳng và trơn nhẵn
Ví dụ (3)
这张大理石桌面经过打磨,非常平滑。
Mặt bàn đá cẩm thạch này đã qua mài giũa, vô cùng trơn nhẵn.
After being polished, this marble tabletop is very smooth.
使用这款护肤品后,她的皮肤变得更加细腻平滑。
Sau khi dùng sản phẩm dưỡng da này, làn da của cô ấy trở nên mịn màng và trơn láng hơn.
After using this skincare product, her skin became finer and smoother.
车辆在平滑的柏油马路上快速行驶。
Chiếc xe chạy nhanh trên con đường nhựa bằng phẳng trơn tru.
Vehicles were driving fast on the smooth asphalt road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây