老练
—
Gợi nhớ
Từ "老练" (lǎo liàn) mang nghĩa "Lão luyện, già dặn, từng trải", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lão luyện, già dặn, từng trải
Ví dụ (3)
他虽然年轻,但做起事来非常老练。
Anh ấy tuy còn trẻ nhưng làm việc lại vô cùng lão luyện.
Although he is young, he handles things in a very seasoned manner.
经验丰富的主持人老练地化解了现场的尴尬。
Người dẫn chương trình giàu kinh nghiệm đã khéo léo giải tỏa sự ngượng ngùng tại hiện trường.
The experienced host deftly defused the awkwardness on the spot.
从他老练的动作可以看出,他干这一行很多年了。
Qua động tác thuần thục của anh ấy, có thể thấy anh ấy đã làm nghề này nhiều năm rồi.
From his practiced movements, you can tell he has been in this line of work for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây