ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宝剑
bǎo jiàn
Bảo kiếm, gươm báu
Hán việt: bảo kiếm
—

Gợi nhớ

Từ "宝剑" (bǎo jiàn) mang nghĩa "Bảo kiếm, gươm báu", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 剑 (jiàn - kiếm): "Kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 剑: Thâu tóm mọi đường sắc bén (佥) vào lưỡi đao thép (刂) tạo nên thanh bảo kiếm hai lưỡi (剑).

Thành phần cấu tạo

宝剑
bǎo jiàn
Bảo kiếm, gươm báu
宝
bǎo • bảo
bảo bối
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
玉
Bộ Ngọc
Ngọc (phía dưới)
剑
jiàn • kiếm
Kiếm
佥
Thiêm (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây