逗引
—
Gợi nhớ
Từ "逗引" (dòu yǐn) mang nghĩa "Dụ dỗ, thu hút, chọc ghẹo", kết hợp bởi 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逗引
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dụ dỗ, thu hút, chọc ghẹo
Ví dụ (3)
他用一块肉骨头逗引院子里的小狗。
Cậu ta dùng một khúc xương nhiều thịt để dụ dỗ chú chó nhỏ trong sân.
He teased the puppy in the yard with a meaty bone.
树上的红苹果像是在逗引路人去摘它们。
Những quả táo đỏ trên cây giống như đang thu hút người qua đường tới hái chúng.
The red apples on the tree seemed to be tempting passersby to pick them.
母亲用手里拨浪鼓的响声来逗引婴儿。
Người mẹ dùng âm thanh phát ra từ chiếc trống lắc trên tay để trêu đùa đứa trẻ.
The mother used the sound of the rattle in her hand to amuse the baby.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây