ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绒毛
róng máo
Lông tơ, lông mịn, lông nhung
Hán việt: nhung mao
—

Gợi nhớ

Từ "绒毛" (róng máo) mang nghĩa "Lông tơ, lông mịn, lông nhung", kết hợp bởi 绒 (róng - nhung): "Nhung" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).

Thành phần cấu tạo

绒毛
róng máo
Lông tơ, lông mịn, lông nhung
绒
róng • nhung
Nhung
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
戎
Chữ Nhung
vũ khí, quân sự / âm đọc (bên phải)
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lông tơ, lông mịn, lông nhung
Ví dụ (3)
gāng刚fū孵chūlái出来de的xiǎojī小鸡shēn身shàng上zhǎngmǎn长满le了huángsè黄色de的róngmáo绒毛。
Những chú gà con mới nở trên người mọc đầy lông tơ màu vàng.
Newly hatched chicks are covered in yellow down.
zhè这jiàn件dàyī大衣de的nèi内dǎn胆shì是xìruǎn细软de的róngmáo绒毛,fēicháng非常bǎonuǎn保暖。
Lớp lót bên trong của chiếc áo khoác này là lông mịn mềm mại, giữ ấm rất tốt.
The inner lining of this coat is made of fine, soft fleece, making it very warm.
shuǐmìtáo水蜜桃de的biǎomiàn表面fùgài覆盖zhe着yì一céng层báobáo薄薄de的róngmáo绒毛。
Bề mặt của quả đào mật được bao phủ bởi một lớp lông tơ mỏng.
The surface of the honey peach is covered with a thin layer of fuzz.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây