绒毛
—
Gợi nhớ
Từ "绒毛" (róng máo) mang nghĩa "Lông tơ, lông mịn, lông nhung", kết hợp bởi 绒 (róng - nhung): "Nhung" + 毛 (máo - mao): "Lông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绒毛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lông tơ, lông mịn, lông nhung
Ví dụ (3)
刚孵出来的小鸡身上长满了黄色的绒毛。
Những chú gà con mới nở trên người mọc đầy lông tơ màu vàng.
Newly hatched chicks are covered in yellow down.
这件大衣的内胆是细软的绒毛,非常保暖。
Lớp lót bên trong của chiếc áo khoác này là lông mịn mềm mại, giữ ấm rất tốt.
The inner lining of this coat is made of fine, soft fleece, making it very warm.
水蜜桃的表面覆盖着一层薄薄的绒毛。
Bề mặt của quả đào mật được bao phủ bởi một lớp lông tơ mỏng.
The surface of the honey peach is covered with a thin layer of fuzz.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây